béo lẳn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Người có thân hình vừa béo vừa chắc nịch, khỏe mạnh: "béo lẳn" mô tả một dáng người có nhiều thịt, mập mạp nhưng săn chắc, không xệ hay lỏng lẻo, thường gợi cảm giác khỏe khoắn.
- Có vẻ ngoài đầy đặn và rắn rỏi: Từ này nhấn mạnh sự kết hợp giữa độ đầy đặn (béo) và sự chắc khỏe (lẳn) của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy trông béo lẳn, rất khỏe mạnh. (Anh ấy có vẻ ngoài đầy đặn và chắc nịch, trông rất khỏe mạnh.)
- Đứa bé sơ sinh có đôi chân béo lẳn, dễ thương. (Đứa trẻ sơ sinh có đôi chân mập mạp và săn chắc, trông rất đáng yêu.)
- Sau thời gian tập luyện, thân hình của anh ta trở nên béo lẳn chứ không phải béo phì. (Sau thời gian rèn luyện, cơ thể anh ta trở nên đầy đặn và rắn chắc chứ không phải béo ú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "béo lẳn mập mạp": Cụm từ nhấn mạnh hơn nữa vẻ đầy đặn, khỏe mạnh và đáng yêu, thường dùng với trẻ nhỏ hoặc người có thân hình đáng mến.
- Em bé mới sinh được vài tháng đã béo lẳn mập mạp.
- "người béo lẳn": Cách gọi để chỉ một người có tạng người như vậy.
- Những người béo lẳn thường có sức khỏe tốt.
Biến thể và từ gần giống
- Lẳn chẳn (tính từ): Cũng có nghĩa là chắc nịch, rắn rỏi, thường đi kèm với "béo" để tạo thành "béo lẳn chẳn", nhấn mạnh hơn mức độ săn chắc.
- Mập mạp (tính từ): Chỉ sự đầy đặn, có nhiều thịt, thường mang sắc thái tích cực, dễ thương, nhưng không nhất thiết nhấn mạnh sự săn chắc như "béo lẳn".
- Vạm vỡ (tính từ): Chỉ thân hình to lớn, cường tráng, khỏe mạnh, thường dùng cho nam giới. Từ này nhấn mạnh sức mạnh cơ bắp hơn là độ đầy đặn.
Từ đồng nghĩa
- Chắc nịch: Có thân hình rắn chắc, đầy đặn.
- Cường tráng: (Thường dùng cho nam) Khỏe mạnh, to lớn, có sức vóc.
Từ trái nghĩa
- Gầy gò: Ốm yếu, thiếu thịt.
- Béo phì: Béo đến mức không khỏe mạnh, thừa cân nặng.
- Béo ú: Béo tròn, thường có sắc thái không săn chắc.
Lưu ý sử dụng
- "Béo lẳn" thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, mô tả một vẻ ngoài khỏe khoắn, đáng yêu. Nó khác với "béo phì" hay "béo ú" vốn mang hàm ý tiêu cực về sức khỏe hoặc thẩm mỹ.
- Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính mô tả thân thiện, ít dùng trong văn bản khoa học trang trọng.